87th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

最終更新日02.10.2026 04:14:49, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

大会選択86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10)
88th-Standard (17-18/10)
リンクFaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗非表示 , Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日

Alphabetical list all groups

番号 NameFideIDElo国名Name
1
ACMBùi, Quang Huy124312651979VIE86th - Rapid (11/10)
2
ACMBùi, Quang Huy124312652121VIE87th - Blitz (11/10)
3
Đào, Khánh Lâm124459751639VIE86th - Rapid (11/10)
4
Đào, Khánh Lâm124459751607VIE87th - Blitz (11/10)
5
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE87th - Blitz (11/10)
6
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIE88th-Standard (17-18/10)
7
AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135101450VIE86th - Rapid (11/10)
8
Dương, Ngọc Ngà124292521781VIE87th - Blitz (11/10)
9
Dương, Ngọc Ngà124292521693VIE86th - Rapid (11/10)
10
Lê, Hồng Ân124467691675VIE86th - Rapid (11/10)
11
Lê, Huy Bằng124600441659VIE86th - Rapid (11/10)
12
Lê, Nguyễn Minh Nghĩa124764471714VIE86th - Rapid (11/10)
13
Lê, Nguyễn Nhật Quang124515921699VIE86th - Rapid (11/10)
14
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812197VIE86th - Rapid (11/10)
15
CMLê, Phan Hoàng Quân124328812282VIE87th - Blitz (11/10)
16
Lê, Hoàng Gia Khánh5610228100VIE86th - Rapid (11/10)
17
Lê, Hà My124330711502VIE86th - Rapid (11/10)
18
Lê, Hồng Anh124946820VIE88th-Standard (17-18/10)
19
Lê, Hồng Vũ124946740VIE88th-Standard (17-18/10)
20
Lê, Hồng Ân124467691565VIE87th - Blitz (11/10)
21
Lê, Nguyễn Minh Nghĩa124764471563VIE87th - Blitz (11/10)
22
Lê, Huy Bằng124600441636VIE87th - Blitz (11/10)
23
Lý, Minh Anh5610079781462VIE86th - Rapid (11/10)
24
AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIE86th - Rapid (11/10)
25
Ngô, Minh Hằng124267681801VIE86th - Rapid (11/10)
26
Ngô, Minh Hằng124267681809VIE87th - Blitz (11/10)
27
AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIE87th - Blitz (11/10)
28
Ngô, Minh Hằng124267681685VIE88th-Standard (17-18/10)
29
AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIE88th-Standard (17-18/10)
30
Nguyễn, Việt Dũng124316801625VIE88th-Standard (17-18/10)
31
Nguyễn, Thiên Ngân124478541410VIE87th - Blitz (11/10)
32
Nguyễn, Đức Khải124362241744VIE87th - Blitz (11/10)
33
Nguyễn, Việt Dũng124316801616VIE87th - Blitz (11/10)
34
Nguyễn, Thiên Ngân124478541534VIE88th-Standard (17-18/10)
35
Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIE88th-Standard (17-18/10)
36
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIE86th - Rapid (11/10)
37
ACMNguyễn, Trung Quân124454791771VIE86th - Rapid (11/10)
38
Nguyễn, Đức Khải124362241750VIE86th - Rapid (11/10)
39
Nguyễn, Quang Huy124789621717VIE86th - Rapid (11/10)
40
Nguyễn, Việt Dũng124316801683VIE86th - Rapid (11/10)
41
Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224201453VIE86th - Rapid (11/10)
42
Nguyễn, Minh Khôi5610055761430VIE86th - Rapid (11/10)
43
Nguyễn, Thiên Ngân124478541408VIE86th - Rapid (11/10)
44
Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIE87th - Blitz (11/10)
45
ACMNguyễn, Trung Quân124454791821VIE87th - Blitz (11/10)
46
AFMPhan, Hoàng Bách124506261933VIE87th - Blitz (11/10)
47
AFMPhan, Hoàng Bách124506261785VIE86th - Rapid (11/10)
48
ACMPhan, Quốc Việt Anh124386421540VIE88th-Standard (17-18/10)
49
Trần, Thành Vinh124341241787VIE86th - Rapid (11/10)
50
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842094VIE86th - Rapid (11/10)
51
CMTrần, Võ Quốc Bảo124251842168VIE87th - Blitz (11/10)
52
Trần, Thanh Bình124578411518VIE86th - Rapid (11/10)
53
Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801716VIE88th-Standard (17-18/10)
54
Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIE88th-Standard (17-18/10)
55
Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051667VIE88th-Standard (17-18/10)
56
Võ, Quang Minh124850471460VIE88th-Standard (17-18/10)
57
Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051771VIE87th - Blitz (11/10)
58
Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051821VIE86th - Rapid (11/10)
59
Vũ, Hoàng Đức5610008680VIE86th - Rapid (11/10)
60
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961541VIE86th - Rapid (11/10)
61
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIE88th-Standard (17-18/10)
62
AIMVũ, Hạo Nhiên124607961515VIE87th - Blitz (11/10)